sở giao dịch
hàng hóa việt nam

Khối lượng giao dịch

Toàn bộ Khối lượng giao dịch được tổng hợp từ các Sở giao dịch hàng hóa nước ngoài liên thông (CME, ICE, OSE, SGX, BMDX)

Biểu đồ

Từ:

Đến:

Đơn vị khối lượng: Lot

Bảng số liệu

Khối lượng giao dịch 2020-112020-122021-012021-022021-032021-042021-05
Ngô CBOT 8,792,836 5,245,696 8,734,315 8,568,058 6,261,916 10,044,991 0
Ngô mini CBOT 47,035 34,711 71,990 58,487 42,793 83,753 0
Đậu tương CBOT 4,910,512 6,102,357 5,400,484 5,117,689 4,344,056 5,528,994 0
Bạc COMEX 2,139,688 1,682,020 2,028,397 2,595,935 1,580,534 0 0
Bạch kim NYMEX 277,596 466,080 287,469 375,176 512,365 0 0
Đậu tương Mini CBOT 62,230 68,207 94,052 62,013 66,904 59,348 0
Lúa mì Mini CBOT 19,078 18,641 22,187 18,396 14,267 23,440 0
Lúa mì CBOT 3,199,489 2,059,616 2,440,660 2,906,878 2,091,385 3,652,548 0
Dầu đậu tương CBOT 2,926,967 2,898,686 2,635,636 2,586,378 3,100,913 3,056,387 0
Khô đậu tương CBOT 2,454,812 2,507,800 1,927,940 2,111,521 1,985,067 2,619,574 0
Quặng sắt SGX 1,119,264 1,809,860 950,038 1,147,317 1,699,628 1,368,212 0
Đồng COMEX 2,214,470 1,551,708 1,846,801 2,943,194 2,332,522 0 0
Cao su TSR20 SGX 158,327 148,575 164,220 145,673 184,289 125,641 0
Cacao ICE US 996,174 595,149 697,054 910,711 893,567 955,673 0
Bông ICE US 828,278 493,784 678,039 1,073,253 765,629 821,506 0
Cao su RSS3 OSE 124,915 97,267 74,193 72,746 77,365 0 0
Cà phê Robusta ICE EU 299,750 328,598 366,361 462,291 370,338 429,817 0
Đường ICE US 2,033,785 1,694,798 2,577,200 3,512,752 2,629,094 3,537,497 0
Cà phê Arabica ICE US 1,139,719 635,722 789,092 1,169,014 966,970 1,164,007 0
Dầu WTI NYMEX 17,680,268 15,434,149 18,924,424 22,103,615 26,039,150 18,812,847 0
Dầu WTI mini NYMEX 300,288 279,470 271,165 295,816 587,214 439,802 0
Xăng pha chế NYMEX 3,385,991 3,438,581 3,772,109 4,165,322 4,517,716 3,733,196 0
Khí tự nhiên NYMEX 8,484,666 9,454,851 7,930,846 10,928,172 6,723,904 6,860,384 0
Dầu ít lưu huỳnh ICE EU 6,489,341 5,184,002 6,427,048 7,111,152 8,623,066 5,716,941 0
Dầu Brent ICE EU 18,386,586 15,376,707 19,799,547 20,141,077 27,408,196 18,619,878 0
Dầu cọ thô BMDX 1,346,714 1,110,497 1,359,177 1,108,590 1,566,912 1,198,576 0