sở giao dịch
hàng hóa việt nam

Khối lượng giao dịch

Toàn bộ Khối lượng giao dịch được tổng hợp từ các Sở giao dịch hàng hóa nước ngoài liên thông (CME, ICE, TOCOM, SGX)

Biểu đồ

Từ:

Đến:

Đơn vị khối lượng: Lot

Bảng số liệu

Khối lượng giao dịch 2019-122020-012020-022020-032020-042020-05
Ngô CBOT 3,774,384 6,270,810 8,067,422 7,778,814 8,115,230 0
Ngô mini CBOT 9,893 10,929 10,623 25,715 31,965 0
Đậu tương CBOT 4,994,362 3,719,898 5,270,830 5,500,166 4,709,212 0
Bạc COMEX 1,542,726 2,012,696 2,515,307 2,291,607 1,357,763 0
Bạch kim NYMEX 588,197 468,298 455,828 738,101 218,691 0
Đậu tương Mini CBOT 23,497 20,237 20,785 32,999 31,976 0
Lúa mì Mini CBOT 4,834 6,350 6,340 19,099 18,988 0
Lúa mì CBOT 1,764,348 2,524,025 3,378,564 3,342,745 2,699,578 0
Dầu đậu tương CBOT 3,213,155 2,779,108 3,276,536 3,258,662 2,946,356 0
Khô đậu tương CBOT 2,998,388 2,241,879 3,222,957 2,982,485 2,240,387 0
Quặng sắt SGX 1,065,228 950,038 1,447,564 1,978,169 1,121,605 0
Đồng COMEX 1,665,718 2,012,696 2,823,840 2,324,839 1,761,078 0
Cao su TSR20 SGX 133,945 164,220 160,741 183,765 149,123 0
Cacao ICE US 789,208 1,103,060 1,164,829 1,236,846 704,730 0
Bông ICE US 591,376 803,523 1,108,447 1,058,323 819,599 0
Cao su RSS3 TOCOM 94,023 94,960 87,119 99,667 65,805 0
Cà phê Robusta ICE EU 503,201 356,563 431,366 453,391 393,823 0
Đường ICE US 2,420,652 4,770,843 5,033,378 4,650,210 3,940,569 0
Cà phê Arabica ICE US 1,216,872 1,060,249 1,555,988 1,401,056 884,553 0