sở giao dịch
hàng hóa việt nam

Khối lượng giao dịch

Toàn bộ Khối lượng giao dịch được tổng hợp từ các Sở giao dịch hàng hóa nước ngoài liên thông (CME, ICE, OSE, SGX, BMDX)

Biểu đồ

Từ:

Đến:

Đơn vị khối lượng: Lot

Bảng số liệu

Khối lượng giao dịch 2021-022021-032021-042021-052021-062021-072021-08
Chì LME 731,409 810,394 707,564 841,799 872,351 0 0
Đồng LME 2,745,179 2,568,608 2,280,459 2,391,403 2,392,680 0 0
Kẽm LME 1,542,957 1,590,563 1,532,618 1,744,090 1,737,496 0 0
Nhôm LME 4,251,170 5,197,988 3,917,948 4,732,824 4,850,722 0 0
Niken LME 1,287,109 1,388,981 1,107,851 1,120,720 1,325,882 0 0
Thiếc LME 96,084 80,990 74,615 71,892 78,076 0 0
Dầu đậu tương CBOT 2,586,378 3,100,913 3,056,387 2,282,870 3,949,258 0 0
Đậu tương CBOT 5,117,689 4,344,056 5,528,994 3,784,765 5,600,835 0 0
Đậu tương Mini CBOT 62,013 66,904 59,348 62,304 62,929 0 0
Gạo thô CBOT 25,514 8,045 24,706 14,145 22,492 0 0
Khô đậu tương CBOT 2,111,521 1,985,067 2,619,574 1,912,415 2,775,513 0 0
Lúa mì CBOT 2,906,878 2,091,385 3,652,548 2,182,488 3,304,422 0 0
Lúa mì Mini CBOT 18,396 14,267 23,440 23,199 25,061 0 0
Lúa mì Kansas CBOT 1,326,587 973,887 1,389,226 978,829 1,347,910 0 0
Ngô CBOT 8,568,058 6,261,916 10,044,991 7,913,392 10,020,611 0 0
Ngô mini CBOT 58,487 42,793 83,753 114,615 91,580 0 0
Dầu cọ thô BMDX 1,108,590 1,566,912 1,198,576 1,174,934 1,705,276 0 0
Cà phê Robusta ICE EU 462,291 370,338 429,817 296,199 512,397 0 0
Đường trắng ICE EU 241,701 201,187 228,371 120,526 201,023 0 0
Bông ICE US 1,073,253 765,629 821,506 529,388 726,755 0 0
Cacao ICE US 910,711 893,567 955,673 841,366 937,129 0 0
Cà phê Arabica ICE US 1,169,014 966,970 1,164,007 821,494 1,182,773 0 0
Đường 11 ICE US 3,512,752 2,629,094 3,537,497 2,092,906 3,337,220 0 0
Cao su RSS3 OSE 72,746 77,365 59,863 58,623 49,614 0 0
Cao su TSR20 SGX 145,673 184,289 125,641 118,731 111,040 0 0
Bạc COMEX 2,595,935 1,580,534 1,762,614 1,515,743 2,003,260 0 0
Đồng COMEX 2,943,194 2,332,522 2,419,125 2,192,586 2,583,100 0 0
Bạch kim NYMEX 375,176 512,365 275,683 300,637 493,395 0 0
Quặng sắt SGX 1,147,317 1,699,628 1,368,212 1,566,804 1,379,511 0 0
Dầu ít lưu huỳnh ICE EU 7,111,152 8,623,066 5,716,941 5,535,048 5,971,901 0 0
Dầu Brent ICE EU 20,141,077 27,408,196 18,619,878 18,157,745 18,843,132 0 0
Dầu WTI NYMEX 22,103,615 26,039,150 18,812,847 19,086,571 20,264,102 0 0
Dầu WTI mini NYMEX 295,816 587,214 439,802 398,757 423,914 0 0
Khí tự nhiên NYMEX 10,928,172 6,723,904 6,860,384 6,018,499 9,016,077 0 0
Xăng pha chế NYMEX 4,165,322 4,517,716 3,733,196 3,951,038 3,883,493 0 0