sở giao dịch
hàng hóa việt nam

Khối lượng giao dịch

Toàn bộ Khối lượng giao dịch được tổng hợp từ các Sở giao dịch hàng hóa nước ngoài liên thông (CME, ICE, TOCOM, SGX)

Biểu đồ

Từ:

Đến:

Đơn vị khối lượng: Lot

Bảng số liệu

Khối lượng giao dịch 2020-022020-032020-042020-052020-062020-072020-08
Ngô CBOT 8,067,422 7,778,814 8,115,230 4,561,587 10,234,753 0 0
Ngô mini CBOT 10,623 25,715 31,965 16,953 21,670 0 0
Đậu tương CBOT 5,270,830 5,500,166 4,709,212 3,341,820 5,562,754 0 0
Bạc COMEX 2,515,307 2,291,607 1,357,763 1,210,888 1,846,699 0 0
Bạch kim NYMEX 455,828 738,101 218,691 242,913 0 0 0
Đậu tương Mini CBOT 20,785 32,999 31,976 18,981 26,660 0 0
Lúa mì Mini CBOT 6,340 19,099 18,988 13,890 12,629 0 0
Lúa mì CBOT 3,378,564 3,342,745 2,699,578 1,870,175 3,369,375 0 0
Dầu đậu tương CBOT 3,276,536 3,258,662 2,946,356 1,772,205 2,785,221 0 0
Khô đậu tương CBOT 3,222,957 2,982,485 2,240,387 1,489,601 2,759,751 0 0
Quặng sắt SGX 1,447,564 1,978,169 1,121,605 1,502,869 1,245,206 0 0
Đồng COMEX 2,823,840 2,324,839 1,761,078 1,252,222 2,228,509 0 0
Cao su TSR20 SGX 160,741 183,765 149,123 119,910 128,934 0 0
Cacao ICE US 1,164,829 1,236,846 704,730 636,723 846,543 698,239 0
Bông ICE US 1,108,447 1,058,323 819,599 497,631 678,605 409,570 0
Cao su RSS3 TOCOM 87,119 99,667 65,805 45,657 81,217 0 0
Cà phê Robusta ICE EU 431,366 453,391 393,823 315,096 0 449,651 0
Đường ICE US 5,033,378 4,650,210 3,940,569 2,903,571 3,816,616 2,238,728 0
Cà phê Arabica ICE US 1,555,988 1,401,056 884,553 716,071 1,157,397 916,683 0
Dầu WTI NYMEX 28,130,750 40,910,260 39,351,259 21,325,370 0 0 0
Dầu WTI mini NYMEX 614,734 1,393,401 1,704,550 622,263 449,670 0 0
Xăng pha chế NYMEX 4,861,485 5,625,763 3,936,028 3,244,261 3,495,744 0 0
Khí tự nhiên NYMEX 12,025,452 12,118,151 11,076,825 9,852,913 9,630,978 0 0
Dầu ít lưu huỳnh ICE EU 8,594,671 9,633,240 7,811,729 5,976,375 0 0 0
Dầu Brent ICE EU 23,686,683 32,787,184 25,705,619 16,502,048 0 0 0