sở giao dịch
hàng hóa việt nam

Khối lượng giao dịch

Toàn bộ Khối lượng giao dịch được tổng hợp từ các Sở giao dịch hàng hóa nước ngoài liên thông (CME, ICE, TOCOM, SGX)

Biểu đồ

Từ:

Đến:

Đơn vị khối lượng: Lot

Bảng số liệu

Khối lượng giao dịch 2020-062020-072020-082020-092020-102020-112020-12
Ngô CBOT 10,234,753 7,114,255 9,064,203 5,978,688 8,256,323 0 0
Ngô mini CBOT 21,670 24,799 26,901 27,727 54,301 0 0
Đậu tương CBOT 5,562,754 4,115,793 4,432,907 5,669,605 7,545,055 0 0
Bạc COMEX 1,846,699 2,623,646 4,633,826 2,183,496 1,645,627 0 0
Bạch kim NYMEX 350,424 316,024 301,382 453,351 271,140 0 0
Đậu tương Mini CBOT 26,660 32,658 36,692 67,223 85,378 0 0
Lúa mì Mini CBOT 12,629 12,609 13,658 13,972 19,771 0 0
Lúa mì CBOT 3,369,375 2,600,684 3,292,530 2,253,781 2,749,394 0 0
Dầu đậu tương CBOT 2,785,221 2,494,849 2,316,302 2,775,410 2,674,099 0 0
Khô đậu tương CBOT 2,759,751 2,252,506 2,244,213 2,847,205 2,570,344 0 0
Quặng sắt SGX 1,245,206 1,460,985 3,098,482 1,496,118 917,960 0 0
Đồng COMEX 2,228,509 1,944,940 2,322,521 1,984,484 1,837,177 0 0
Cao su TSR20 SGX 128,934 113,828 271,496 134,898 192,722 0 0
Cacao ICE US 846,543 698,239 916,850 661,515 791,450 0 0
Bông ICE US 678,605 409,570 476,008 508,333 701,383 0 0
Cao su RSS3 OSE 81,217 65,545 84,764 89,479 157,394 0 0
Cà phê Robusta ICE EU 504,022 449,651 428,472 326,479 451,939 0 0
Đường ICE US 3,816,616 2,238,728 2,424,870 3,936,746 2,522,252 0 0
Cà phê Arabica ICE US 1,157,397 916,683 1,259,794 1,001,186 829,123 0 0
Dầu WTI NYMEX 19,171,963 16,203,837 15,727,607 17,103,060 17,062,994 0 0
Dầu WTI mini NYMEX 449,670 250,921 178,415 252,209 306,991 0 0
Xăng pha chế NYMEX 3,495,744 3,337,997 3,613,202 3,361,670 3,635,087 0 0
Khí tự nhiên NYMEX 9,630,978 8,484,674 9,607,233 9,345,828 9,313,292 0 0
Dầu ít lưu huỳnh ICE EU 6,225,651 5,201,704 5,679,884 7,319,132 7,033,847 0 0
Dầu Brent ICE EU 17,068,027 14,798,531 12,991,196 15,864,474 16,652,537 0 0